đăng tiêu

đăng tiêu

Một cây đăng tiêu nở hoa màu cam rực rỡ bên hàng rào.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đăng tiêu: một loài cây leo thân gỗ, hoa màu đỏ hoặc cam hình phễu, thường được trồng làm cảnh. Tên khoa học: Campsis grandiflora hoặc Campsis radicans. - Hoa đăng tiêu: bộ phận của cây đăng tiêu, hình dạng giống cái đèn lồng, thường nở vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Đăng tiêu được trồng nhiều để trang trí nhờ hoa đẹp.)
  • (Hoa của cây đăng tiêu nổi bật với màu sắc rực rỡ.)
  • (Đăng tiêu cần điểm tựa để vươn lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đăng tiêu leo": chỉ đặc tính sinh trưởng của cây, cần bám vào vật khác.
    • Đăng tiêu leo nhanh, chỉ sau một mùa mưa đã phủ kín giàn. (Cây phát triển mạnh, che phủ diện tích lớn.)
  • "hoa đăng tiêu": dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, thường xuất hiện trong thơ ca.
    • Hoa đăng tiêu đỏ thắm như lửa, làm sáng bừng góc vườn. (Hoa màu sắc nổi bật, tạo điểm nhấn cho cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây chuông: tên gọi khác của đăng tiêumột số vùng, do hoa hình dạng giống chuông.
    • Cây chuông nở hoa vào tháng 6, rất đẹp. (Cây chuông tên gọi dân gian của đăng tiêu.)
  • Dây tơ hồng: loại cây leo khác, nhưng không phải đăng tiêu, thường ký sinh.
    • Dây tơ hồng khác đăng tiêuchỗ hút chất dinh dưỡng từ cây chủ. (Dây tơ hồng không phải đăng tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo hoa đỏ: mô tả chung các loại cây leo hoa đỏ, trong đó đăng tiêu.
  • Hoa lồng đèn: do hình dáng hoa giống lồng đèn, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Đăng tiêu đỏ rực: chỉ vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật của hoa đăng tiêu.
    • Mùa , giàn đăng tiêu đỏ rực cả một góc vườn. (Hoa đăng tiêu nở rộ, tạo cảnh tượng ấn tượng.)

Từ chứa "đăng tiêu"